Chết thèm chết khát
Direct English translation
Dying of craving, dying of thirst.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng thèm ăn, khát uống đến mức dữ dội, như bị dồn đến cực điểm; cũng dùng để chê người quá thèm nên ăn uống vồ vập, mất vẻ từ tốn. So với cách nói có "đói", biến thể này nhấn mạnh cảm giác thèm khát hơn là sự thiếu thốn thực sự.
English explanation
Refers to an intense state of craving for food or drink, as if driven to an extreme; it can also criticize someone who eats or drinks greedily because they want it too badly. Compared with the version using “hungry,” this variant emphasizes craving more than actual deprivation.